Quẻ 60 (Hexagram 60)
Tiết Độ Chừng Mực
Thủy Trạch Tiết (水澤節)
Thượng quái: ☵ Khảm (坎) (Thủy · Nước (水)) · Hạ quái: ☱ Đoài (兌) (Trạch · Đầm (澤))
䷻
📊 Cấu Trúc Nhị Phân & Lục Hào
Hào Thượng (6)
Âm
Hào Ngũ (5)
Dương
Hào Tứ (4)
Âm
Hào Tam (3)
Âm
Hào Nhị (2)
Dương
Hào Sơ (1)
Dương
Ngoại Quái (Thượng Quái)
☵ Khảm (坎)
Tự nhiên: Thủy · Nước (水)
Ngũ hành: Thủy (水)
Nội Quái (Hạ Quái)
☱ Đoài (兌)
Tự nhiên: Trạch · Đầm (澤)
Ngũ hành: Kim (金)
📜 Quái Từ (卦辭 / Lời Kinh)
亨。苦節不可貞。
Đầm nước có bờ giới hạn mới không tràn ngập. Sự tiết chế vừa phải, không quá khắt khe làm khổ mình khổ người, chính là chìa khóa của sự bền vững.
🧭 Đại Tượng Truyện (大象傳 / Đạo Quân Tử)
澤上有水,節,君子以制數度,議德行。
Trên đầm có nước — Đặt ra quy chuẩn và giới hạn hợp lý để bảo vệ nguồn lực lâu dài
📖 Lục Hào (爻辭 / Hào Từ)
- Hào 1 初九Sơ Cửu · Hào Dương不出戶庭,無咎。Not going out of the door and courtyard: no fault.
- Hào 2 九二Cửu Nhị · Hào Dương不出門庭,凶。Not going out of the gate and courtyard: misfortune.
- Hào 3 六三Lục Tam · Hào Âm不節若,則嗟若,無咎。If one does not observe limits, one will sigh; no one to blame.
- Hào 4 六四Lục Tứ · Hào Âm安節,亨。Peaceful limitation: success.
- Hào 5 九五Cửu Ngũ · Hào Dương甘節,吉;往有尚。Sweet limitation: good fortune; going forth brings esteem.
- Hào 6 上六Thượng Lục · Hào Âm苦節,貞凶,悔亡。Bitter limitation: steadfastness brings misfortune; regret vanishes.
Nguyên văn chữ Hán đối chiếu từ cổ thư Chu Dịch (周易), kèm bản dịch học thuật quốc tế.
✨ Minh Triết Ứng Dụng & Lời Khuyên Cuộc Sống
💼 Sự Nghiệp & Tầm Nhìn:
Thiết lập những giới hạn và quy tắc hợp lý để duy trì sự phát triển bền vững.
🤝 Nhân Duyên & Giao Hòa:
Giữ sự cân bằng hài hòa giữa cho và nhận trong mọi mối quan hệ.
💰 Tài Lộc & Nền Tảng:
Quản lý chi tiêu có节 độ, tránh lối sống xa hoa vượt quá khả năng.