Quẻ 34 (Hexagram 34)
Khí Thế Hùng Mạnh
Lôi Thiên Đại Tráng (雷天大壯)
Thượng quái: ☳ Chấn (震) (Lôi · Sấm (雷)) · Hạ quái: ☰ Càn (乾) (Thiên · Trời (天))
䷡
📊 Cấu Trúc Nhị Phân & Lục Hào
Hào Thượng (6)
Âm
Hào Ngũ (5)
Âm
Hào Tứ (4)
Dương
Hào Tam (3)
Dương
Hào Nhị (2)
Dương
Hào Sơ (1)
Dương
Ngoại Quái (Thượng Quái)
☳ Chấn (震)
Tự nhiên: Lôi · Sấm (雷)
Ngũ hành: Mộc (木)
Nội Quái (Hạ Quái)
☰ Càn (乾)
Tự nhiên: Thiên · Trời (天)
Ngũ hành: Kim (金)
📜 Quái Từ (卦辭 / Lời Kinh)
利貞。
Khi thế lực lớn mạnh, điều nguy hiểm nhất là sự kiêu ngạo và nóng vội. Người quân tử dùng sức mạnh một cách hợp lễ nghĩa, không lấy 강 lấn át.
🧭 Đại Tượng Truyện (大象傳 / Đạo Quân Tử)
雷在天上,大壯,君子以非禮弗履。
Sấm vang trên trời cao — Sức mạnh đang ở đỉnh cao, càng phải lấy Lễ và Chính đạo làm gốc
📖 Lục Hào (爻辭 / Hào Từ)
- Hào 1 初九Sơ Cửu · Hào Dương壯于趾,征凶,有孚。Power in the toes; going forth brings misfortune—this is certain.
- Hào 2 九二Cửu Nhị · Hào Dương貞吉。Steadfastness brings good fortune.
- Hào 3 九三Cửu Tam · Hào Dương小人用壯,君子用罔,貞厲。羝羊觸藩,羸其角。The petty person uses power; the noble person does not; steadfast, yet perilous. A ram butts a hedge and gets his horns entangled.
- Hào 4 九四Cửu Tứ · Hào Dương貞吉悔亡,藩決不羸,壯于大轝之腹。Steadfastness: good fortune; regret vanishes. The hedge opens, no entanglement; strength like the axle of a great cart.
- Hào 5 六五Lục Ngũ · Hào Âm喪羊于易,無悔。Losing the sheep with ease; no regret.
- Hào 6 上六Thượng Lục · Hào Âm羝羊觸藩,不能退,不能遂,無攸利,艱則吉。A ram butts a hedge; he cannot retreat, cannot advance; nothing is favorable. If one endures the difficulty, good fortune.
Nguyên văn chữ Hán đối chiếu từ cổ thư Chu Dịch (周易), kèm bản dịch học thuật quốc tế.
✨ Minh Triết Ứng Dụng & Lời Khuyên Cuộc Sống
💼 Sự Nghiệp & Tầm Nhìn:
Khi thế lực đang mạnh càng phải hành xử đúng lễ nghĩa, tránh cậy mạnh làm càn.
🤝 Nhân Duyên & Giao Hòa:
Kiềm chế sự nóng nảy, lấy sự điềm đạm và bao dung để giữ gìn hòa khí.
💰 Tài Lộc & Nền Tảng:
Sử dụng tiềm lực tài chính một cách tỉnh táo, tránh mở rộng quá đà.