Quẻ 15 (Hexagram 15)
Khiêm Cung Cao Quý
Địa Sơn Khiêm (地山謙)
Thượng quái: ☷ Khôn (坤) (Địa · Đất (地)) · Hạ quái: ☶ Cấn (艮) (Sơn · Núi (山))
䷎
📊 Cấu Trúc Nhị Phân & Lục Hào
Hào Thượng (6)
Âm
Hào Ngũ (5)
Âm
Hào Tứ (4)
Âm
Hào Tam (3)
Dương
Hào Nhị (2)
Âm
Hào Sơ (1)
Âm
Ngoại Quái (Thượng Quái)
☷ Khôn (坤)
Tự nhiên: Địa · Đất (地)
Ngũ hành: Thổ (土)
Nội Quái (Hạ Quái)
☶ Cấn (艮)
Tự nhiên: Sơn · Núi (山)
Ngũ hành: Thổ (土)
📜 Quái Từ (卦辭 / Lời Kinh)
亨,君子有終。
Trong 64 quẻ, duy nhất quẻ Khiêm cả sáu hào đều tốt lành. Trời Đất bớt chỗ đầy bù chỗ vơi; người giữ đức khiêm tốn thì đi đến đâu cũng hanh thông.
🧭 Đại Tượng Truyện (大象傳 / Đạo Quân Tử)
地中有山,謙,君子以裒多益寡,稱物平施。
Núi cao ẩn mình dưới đất — Càng khiêm nhường càng được tôn vinh bền lâu
📖 Lục Hào (爻辭 / Hào Từ)
- Hào 1 初六Sơ Lục · Hào Âm謙謙君子,用涉大川,吉。A humble, humble noble person may cross the great river: good fortune.
- Hào 2 六二Lục Nhị · Hào Âm鳴謙,貞吉。Humility that resounds: steadfastness brings good fortune.
- Hào 3 九三Cửu Tam · Hào Dương勞謙君子,有終吉。The noble person of diligent humility ends well: good fortune.
- Hào 4 六四Lục Tứ · Hào Âm無不利,撝謙。Nothing is unfavorable; he spreads humility.
- Hào 5 六五Lục Ngũ · Hào Âm不富,以其鄰,利用侵伐,無不利。Not rich, yet with his neighbors; it is beneficial to attack with force; nothing is unfavorable.
- Hào 6 上六Thượng Lục · Hào Âm鳴謙,利用行師,征邑國。Humility that resounds; it is beneficial to set armies marching to subdue one's own city-state.
Nguyên văn chữ Hán đối chiếu từ cổ thư Chu Dịch (周易), kèm bản dịch học thuật quốc tế.
✨ Minh Triết Ứng Dụng & Lời Khuyên Cuộc Sống
💼 Sự Nghiệp & Tầm Nhìn:
Càng tài năng càng khiêm nhường; đức khiêm tốn sẽ mở ra những cánh cửa cao quý nhất.
🤝 Nhân Duyên & Giao Hòa:
Đặt lợi ích của người khác lên trước, sự nhu hòa sẽ cảm hóa mọi trái tim.
💰 Tài Lộc & Nền Tảng:
Tránh phô trương hình thức, củng cố tài sản bằng những kênh an toàn, thực chất.