Quẻ 13 (Hexagram 13)
Đồng Tâm Hiệp Lực
Thiên Hỏa Đồng Nhân (天火同人)
Thượng quái: ☰ Càn (乾) (Thiên · Trời (天)) · Hạ quái: ☲ Ly (離) (Hỏa · Lửa (火))
䷌
📊 Cấu Trúc Nhị Phân & Lục Hào
Hào Thượng (6)
Dương
Hào Ngũ (5)
Dương
Hào Tứ (4)
Dương
Hào Tam (3)
Dương
Hào Nhị (2)
Âm
Hào Sơ (1)
Dương
Ngoại Quái (Thượng Quái)
☰ Càn (乾)
Tự nhiên: Thiên · Trời (天)
Ngũ hành: Kim (金)
Nội Quái (Hạ Quái)
☲ Ly (離)
Tự nhiên: Hỏa · Lửa (火)
Ngũ hành: Hỏa (火)
📜 Quái Từ (卦辭 / Lời Kinh)
同人于野,亨。利涉大川,利君子貞。
Lửa bốc lên trời cùng chiếu sáng. Khi gắn kết mọi người bằng lý tưởng minh bạch và công tâm, mọi rào cản đều được vượt qua.
🧭 Đại Tượng Truyện (大象傳 / Đạo Quân Tử)
天與火,同人,君子以類族辨物。
Hợp tác chí công vô tư, vượt qua lợi ích cục bộ để làm nên nghiệp lớn
📖 Lục Hào (爻辭 / Hào Từ)
- Hào 1 初九Sơ Cửu · Hào Dương同人于門,無咎。Fellowship at the gate; no fault.
- Hào 2 六二Lục Nhị · Hào Âm同人于宗,吝。Fellowship only within the clan: regret.
- Hào 3 九三Cửu Tam · Hào Dương伏戎于莽,升其高陵,三歲不興。Soldiers hidden in the thicket, climbing the high hill; for three years nothing arises.
- Hào 4 九四Cửu Tứ · Hào Dương乘其庸,弗克攻,吉。Climbing onto the wall but unable to attack: good fortune.
- Hào 5 九五Cửu Ngũ · Hào Dương同人,先號啕而後笑。大師克相遇。Fellowship: first weeping and wailing, afterward laughter. The great army prevails and they meet.
- Hào 6 上九Thượng Cửu · Hào Dương同人于郊,無悔。Fellowship in the outskirts; no regret.
Nguyên văn chữ Hán đối chiếu từ cổ thư Chu Dịch (周易), kèm bản dịch học thuật quốc tế.
✨ Minh Triết Ứng Dụng & Lời Khuyên Cuộc Sống
💼 Sự Nghiệp & Tầm Nhìn:
Tập hợp những tài năng đa dạng dưới một lý tưởng chung minh bạch và chí công vô tư.
🤝 Nhân Duyên & Giao Hòa:
Vượt qua định kiến hẹp hòi để xây dựng mạng lưới bằng hữu rộng lớn.
💰 Tài Lộc & Nền Tảng:
Những dự án hợp tác vì lợi ích chung sẽ mang lại cả uy tín lẫn thịnh vượng.